Mẫu báo cáo tuyển dụng nhân sự theo thời gian được sử dụng để đánh giá hiệu quả tuyển dụng trong một giai đoạn cụ thể, giúp doanh nghiệp nhìn rõ tuyển dụng đang diễn ra như thế nào theo từng mốc thời gian, thay vì chỉ xem kết quả cuối cùng. Một mẫu báo cáo tuyển dụng nhân sự có giá trị cần làm rõ các thông tin trọng tâm sau:
Hiệu quả tuyển dụng theo thời gian: Thể hiện số vị trí đã tuyển được, số vị trí còn thiếu, thời gian tuyển trung bình trong từng giai đoạn, từ đó giúp doanh nghiệp đánh giá tốc độ tuyển dụng có đang phù hợp với kế hoạch nhân sự hay không.
Hiệu quả kênh tuyển dụng: Xác định kênh nào mang lại ứng viên ổn định và phù hợp nhất trong giai đoạn đó, tránh dàn trải ngân sách vào các kênh kém hiệu quả – một nội dung không thể thiếu trong mẫu báo cáo tuyển dụng nhân sự phục vụ ra quyết định.
Số lượng ứng viên tuyển được: Phản ánh số hồ sơ tiếp nhận, số ứng viên đạt qua từng vòng và số nhân sự chính thức nhận việc trong khoảng thời gian báo cáo.
Tình hình đợt tuyển dụng hiện tại: Cho thấy chiến dịch đang đúng tiến độ, bị chậm hay phát sinh vấn đề về nguồn ứng viên, phỏng vấn hoặc phê duyệt nội bộ.
Xét về mặt quản trị, mẫu báo cáo tuyển dụng nhân sự theo thời gian có ưu điểm là giúp doanh nghiệp nhận diện xu hướng tuyển dụng theo mùa vụ, từ đó lựa chọn thời điểm tuyển dụng phù hợp và phân bổ nguồn lực hiệu quả hơn.
Tuy nhiên, hạn chế của mẫu báo cáo tuyển dụng nhân sự dạng này là dữ liệu mang tính thời điểm, chưa phản ánh đầy đủ chất lượng ứng viên sau khi vào làm. Khuyến nghị cho doanh nghiệp là nên kết hợp báo cáo theo thời gian với các báo cáo tuyển dụng theo chất lượng thử việc, tỷ lệ nghỉ sớm hoặc hiệu suất sau tuyển, nhằm có cái nhìn toàn diện và ra quyết định nhân sự chính xác hơn.
2. Mẫu báo cáo tuyển dụng nhân sự theo công việc

Mẫu báo cáo tuyển dụng nhân sự theo công việc
Mẫu báo cáo tuyển dụng nhân sự theo công việc tập trung phản ánh nhu cầu và kết quả tuyển dụng gắn trực tiếp với từng nhóm công việc cụ thể trong doanh nghiệp. Thay vì nhìn tuyển dụng theo tổng thể, mẫu báo cáo này giúp doanh nghiệp xác định phòng ban nào đang thiếu người, vị trí nào đang gặp khó trong tuyển dụng và mức độ ưu tiên nguồn lực cho từng nhóm công việc.
Trong thực tế, mẫu báo cáo tuyển dụng nhân sự theo công việc thường được chia thành hai nhóm chính:
Theo phòng ban: Sales, Marketing, Kinh doanh, Kỹ thuật, Vận hành… giúp doanh nghiệp theo dõi nhu cầu nhân lực phát sinh tại từng bộ phận và đánh giá mức độ phù hợp giữa kế hoạch tuyển dụng và tình hình vận hành thực tế.
Theo chức vụ, vị trí: Thực tập sinh, nhân viên part-time, nhân viên full-time, quản lý… cho phép phân loại nhu cầu tuyển dụng theo cấp độ công việc, từ đó kiểm soát tốt hơn chi phí và thời gian tuyển.
Xét ở góc độ quản trị, mẫu báo cáo tuyển dụng nhân sự theo công việc có ưu điểm lớn là giúp quản lý nhìn rõ nhu cầu nhân lực thực tế của từng phòng ban, tránh tình trạng tuyển dàn trải hoặc thiếu căn cứ. Từ mẫu báo cáo tuyển dụng nhân sự, doanh nghiệp có thể đưa ra quyết định điều chuyển nhân sự nội bộ, ưu tiên tuyển mới đúng vị trí cần thiết, qua đó tối ưu nguồn lực và hạn chế lãng phí.
Tuy nhiên, hạn chế của mẫu báo cáo tuyển dụng nhân sự dạng này là việc tổng hợp số liệu từ nhiều phòng ban thường tốn thời gian, trong khi nhu cầu nhân sự có thể biến động nhanh. Khuyến nghị cho bộ phận HR là cần chuẩn hóa biểu mẫu và cập nhật dữ liệu thường xuyên để báo cáo phản ánh sát thực tế, hỗ trợ lãnh đạo ra quyết định kịp thời và chính xác hơn.
3. Mẫu báo cáo đánh giá nhân sự

Mẫu báo cáo đánh giá nhân sự
Mẫu đánh giá nhân viên là công cụ quan trọng trong hệ thống báo cáo nhân sự, giúp doanh nghiệp đo lường hiệu quả làm việc, năng lực chuyên môn và mức độ phát triển của từng cá nhân một cách nhất quán. Một mẫu đánh giá nhân viên được thiết kế bài bản không chỉ phục vụ đánh giá định kỳ mà còn tạo cơ sở dữ liệu cho các quyết định đào tạo, khen thưởng và phát triển nguồn nhân lực dài hạn.
Trong thực tế, mẫu đánh giá nhân viên thường bao gồm các nhóm tiêu chí cốt lõi sau:
- Chất lượng công việc: Mức độ hoàn thành nhiệm vụ, độ chính xác và hiệu quả so với mục tiêu được giao.
- Kỹ năng chuyên môn: Năng lực thực hiện công việc, khả năng áp dụng kiến thức và xử lý tình huống phát sinh.
- Khả năng phối hợp và làm việc nhóm: Mức độ hợp tác với đồng nghiệp, hỗ trợ phòng ban và tuân thủ quy trình chung.
- Tinh thần chủ động và sáng tạo: Khả năng đề xuất cải tiến, thích nghi với thay đổi và đóng góp giá trị vượt ngoài yêu cầu cơ bản.
4. Mẫu báo cáo tuyển dụng nhân sự cho năm mới

Mẫu báo cáo tuyển dụng nhân sự cho năm mới
Một mẫu kế hoạch tuyển dụng hiệu quả thường bao gồm các nội dung trọng tâm sau:
- Dự báo nhu cầu nhân sự: Xác định số lượng và cơ cấu nhân sự cần bổ sung dựa trên kế hoạch mở rộng, thay thế hoặc tái cấu trúc.
- Vị trí cần tuyển dụng: Làm rõ từng vị trí, phòng ban và mức độ ưu tiên để tránh tuyển dàn trải, thiếu trọng tâm.
- Thời gian dự kiến tuyển dụng: Phân bổ kế hoạch tuyển theo từng giai đoạn trong năm, giúp chủ động nguồn lực và tránh áp lực tuyển gấp.
- Ngân sách tuyển dụng: Ước tính chi phí cho từng nhóm vị trí, làm cơ sở kiểm soát chi phí và đánh giá hiệu quả tuyển dụng sau này.
Thông qua mẫu kế hoạch tuyển dụng nhân sự, doanh nghiệp có thể xây dựng chiến lược tuyển dụng phù hợp với định hướng phát triển, đảm bảo đủ người – đúng thời điểm – đúng chi phí. Đồng thời, đây cũng là cơ sở để theo dõi báo cáo tình hình tuyển dụng nhân sự trong năm, giúp ban lãnh đạo kiểm soát tiến độ, tối ưu ngân sách và nâng cao tính minh bạch trong toàn bộ hoạt động tuyển dụng.
Cách viết báo cáo tuyển dụng nhân sự đơn giản cho doanh nghiệp
Bước 1: Trình bày tổng quan tình hình tuyển dụng
Trong mẫu báo cáo tuyển dụng nhân sự, phần tổng quan không cần dài, nhưng phải giúp người đọc nhìn ra ngay tuyển dụng đang tốt hay đang có vấn đề. Bộ phận HR nên tập trung vào những thông tin cốt lõi nhất, tránh sa vào mô tả hình thức.
Ở bước này, báo cáo cần làm rõ:
- Bối cảnh báo cáo: Phòng ban đang tuyển, khoảng thời gian báo cáo, đối tượng nhận báo cáo để xác định đúng phạm vi theo dõi.
- Kết quả tuyển dụng chính: Số CV nhận được, số ứng viên đã tuyển được so với kế hoạch, các vị trí đã đạt hoặc chưa đạt mục tiêu.
- Tiến độ và áp lực tuyển dụng: Đợt tuyển đang đúng tiến độ hay bị chậm, nguyên nhân đến từ nguồn ứng viên, quy trình hay phê duyệt nội bộ.
- Chi phí tuyển dụng: Tổng chi phí đã sử dụng so với ngân sách, có phát sinh bất thường hay không.
Phần tổng quan này nên được xem như bảng điều khiển nhanh của hoạt động tuyển dụng. Chỉ cần nhìn vào đây, lãnh đạo có thể quyết định ngay tiếp tục, điều chỉnh hay ưu tiên nguồn lực cho giai đoạn tuyển dụng tiếp theo.
Bước 2: Xác định hiệu quả tuyển dụng theo từng kênh
Trong mẫu báo cáo tình hình tuyển dụng, việc liệt kê nhiều kênh tuyển dụng không quan trọng bằng việc biết kênh nào đang mang lại ứng viên hiệu quả và kênh nào đang “đốt ngân sách”. Thực tế, mỗi doanh nghiệp sẽ phù hợp với một số kênh nhất định, tùy theo lĩnh vực hoạt động và loại vị trí tuyển dụng, từ website tuyển dụng, mạng xã hội, giới thiệu nội bộ cho đến headhunter.

Mẫu báo cáo tuyển dụng nhân sự qua hiệu quả các kênh
Ở bước này, HR cần tập trung đánh giá hiệu quả của từng kênh tuyển dụng dựa trên dữ liệu thực tế:
- Tổng số CV nhận được theo từng kênh: Phản ánh khả năng tiếp cận ứng viên của kênh đó.
- Số ứng viên đạt yêu cầu sơ tuyển: Cho thấy chất lượng nguồn ứng viên, không chỉ là số lượng.
- Chi phí tuyển dụng theo kênh: Bao gồm chi phí đăng tin, hoa hồng giới thiệu, phí headhunter…
- Tỷ lệ chuyển đổi: Từ CV → phỏng vấn → nhận việc, giúp nhìn rõ kênh nào thực sự hiệu quả.
Bước 3: Xác định tỷ lệ ứng viên đạt yêu cầu
Trong mẫu báo cáo tình hình tuyển dụng, tỷ lệ ứng viên đạt yêu cầu là chỉ số quan trọng để đánh giá chất lượng nguồn ứng viên và hiệu quả toàn bộ quy trình tuyển dụng. Chỉ số này cho thấy không chỉ “có bao nhiêu CV”, mà quan trọng hơn là bao nhiêu ứng viên thực sự phù hợp với nhu cầu doanh nghiệp.
Ở bước này, HR cần thống kê và phân tích tỷ lệ ứng viên đạt qua từng giai đoạn:
- Tỷ lệ CV đạt yêu cầu: Phản ánh mức độ phù hợp giữa mô tả công việc và nguồn ứng viên thu hút được.
- Tỷ lệ qua vòng phỏng vấn: Cho thấy chất lượng sàng lọc ban đầu và mức độ phù hợp về năng lực, thái độ.
- Tỷ lệ nhận việc và thử việc đạt: Giúp đánh giá mức độ chính xác của quyết định tuyển dụng.
Kết quả phân tích tỷ lệ đạt sẽ là cơ sở quan trọng cho các quyết định tiếp theo. Nếu tỷ lệ ứng viên đạt cao, điều này cho thấy chiến lược tìm kiếm ứng viên, kênh tuyển dụng và thông điệp tuyển dụng đang đi đúng hướng.
Ngược lại, nếu tỷ lệ thấp, HR cần rà soát lại toàn bộ quy trình: từ cách viết JD, lựa chọn kênh tuyển dụng, cách sàng lọc CV cho đến trải nghiệm ứng viên trong quá trình phỏng vấn. Việc điều chỉnh sớm ở bước này giúp doanh nghiệp tránh lãng phí chi phí tuyển dụng và rút ngắn thời gian tuyển cho các đợt tiếp theo.
Bước 4: Thống kê và kiểm soát chi phí tuyển dụng

Trong mẫu báo cáo tình hình tuyển dụng, chi phí là yếu tố bắt buộc phải làm rõ, bởi tuyển đúng người nhưng vượt ngân sách vẫn được xem là chưa hiệu quả. Ở bước này, HR không chỉ tổng hợp con số chi tiêu mà cần chỉ ra chi phí đang phát sinh ở giai đoạn nào và mức độ hợp lý ra sao.
Cách tiếp cận thực tế là thống kê chi phí theo từng giai đoạn tuyển dụng:
- Tổng ngân sách tuyển dụng thực tế: Bao gồm chi phí đăng tin, truyền thông, headhunter, giới thiệu nội bộ và các chi phí liên quan khác.
- Chi phí trên mỗi hồ sơ ứng viên: Lấy tổng chi phí thực tế chia cho số lượng CV nhận được trong từng giai đoạn, giúp xác định mức chi phí để tạo ra một nguồn ứng viên.
- Chi phí trên mỗi ứng viên trúng tuyển: Phản ánh mức độ hiệu quả thực sự của chiến dịch tuyển dụng, không chỉ dừng ở số lượng hồ sơ.
Bước 5: Xác định tổng thời gian
Trong mẫu báo cáo tình hình tuyển dụng, thời gian tuyển dụng cho từng vị trí là chỉ số quan trọng giúp nhà quản lý đánh giá tốc độ và hiệu quả thực thi của hoạt động tuyển dụng. Việc làm rõ thời gian từ lúc mở yêu cầu tuyển dụng đến khi ứng viên chính thức nhận việc giúp doanh nghiệp nhận diện sớm các điểm nghẽn đang làm chậm tiến độ.
Trong thực tế, thời gian tuyển dụng kéo dài thường xuất phát từ một số nguyên nhân phổ biến:
- Thị trường lao động không thuận lợi
- Truyền thông tuyển dụng chưa hiệu quả
- Quy trình tuyển dụng phức tạp
- Chính sách đãi ngộ chưa phù hợp
Hạn chế khi sử dụng mẫu báo cáo tuyển dụng nhân sự thủ công
Việc sử dụng mẫu báo cáo tuyển dụng nhân sự theo cách thủ công (chủ yếu bằng Excel hoặc tổng hợp rời rạc) vẫn khá phổ biến ở nhiều doanh nghiệp. Tuy nhiên, khi quy mô tuyển dụng tăng lên, cách làm này bộc lộ nhiều hạn chế và ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả quản trị nhân sự.
Dữ liệu phân tán, khó tổng hợp: Thông tin ứng viên, chi phí, kênh tuyển dụng thường nằm ở nhiều file khác nhau, khiến việc tổng hợp báo cáo tốn thời gian và dễ thiếu sót.
Cập nhật chậm, thiếu tính thời gian thực: Báo cáo chỉ phản ánh tình hình tại thời điểm tổng hợp, không theo kịp biến động nhanh của hoạt động tuyển dụng.
Khó theo dõi hiệu quả theo chiều sâu: Các mẫu báo cáo tuyển dụng nhân sự thủ công thường dừng ở thống kê số lượng, chưa phân tích được tỷ lệ đạt, chi phí theo kênh hay thời gian tuyển.
Dễ sai sót và phụ thuộc vào cá nhân: Việc nhập liệu thủ công làm tăng rủi ro sai số, đồng thời khiến báo cáo phụ thuộc nhiều vào kinh nghiệm và sự cẩn thận của từng nhân sự HR.
Hạn chế trong hỗ trợ ra quyết định: Khi dữ liệu không nhất quán và cập nhật chậm, báo cáo khó trở thành cơ sở để lãnh đạo điều chỉnh chiến lược tuyển dụng kịp thời.
Từ góc độ quản trị, các hạn chế này khiến mẫu báo cáo tuyển dụng nhân sự thủ công chỉ phù hợp với doanh nghiệp nhỏ hoặc nhu cầu theo dõi đơn giản. Khi hoạt động tuyển dụng trở nên phức tạp, doanh nghiệp cần những cách tiếp cận tự động hóa và chuẩn hóa dữ liệu để nâng cao hiệu quả và khả năng ra quyết định.
Lập báo cáo tự động với phần mềm BCanvas tích hợp AI
Phần mềm BCanvas xử lý và phân tích dữ liệu kinh doanh tích hợp AI – được thiết kế để giải quyết những thách thức đặc thù của doanh nghiệp Việt trong việc thu thập, chuẩn hoá, khai thác và dự báo dữ liệu phục vụ ra quyết định chiến lược.
Điểm nổi bật là khả năng tạo báo cáo dashboard tự động. Hệ thống AI của BCanvas có thể:
Tự động kết nối dữ liệu từ nhiều nguồn như phần mềm kế toán, CRM, hệ thống bán hàng, nền tảng quảng cáo trực tuyến… mà không cần viết code phức tạp.
Chuẩn hoá dữ liệu theo mô hình quản trị: loại bỏ trùng lặp, đồng bộ định dạng, tổ chức dữ liệu theo chuẩn nhất quán để đảm bảo tính chính xác và minh bạch.
Xây dựng dashboard tức thì với các KPI và biểu đồ gợi ý sẵn, giúp người dùng không cần tốn thời gian kéo thả thủ công.
Khác với các công cụ quốc tế như Power BI hay Qlik, BCanvas được thiết kế đặc thù cho doanh nghiệp Việt, hỗ trợ tiếng Việt hoàn chỉnh và tương thích với môi trường dữ liệu trong nước. Ngoài ra, yếu tố chi phí cũng tạo nên sự khác biệt rõ rệt: so với các phần mềm quốc tế, BCanvas có chi phí giấy phép thấp hơn đáng kể, đặc biệt khi số lượng người dùng tăng lên, giúp doanh nghiệp dễ dàng triển khai rộng rãi.
Một điểm khác biệt mang tính chiến lược là tốc độ triển khai và ROI rõ rệt: thời gian lập báo cáo được rút ngắn từ nhiều ngày xuống chỉ còn vài phút, cho phép ban lãnh đạo ra quyết định kịp thời hơn đối thủ. Chỉ sau hai tuần vận hành, doanh nghiệp có thể nhìn thấy hiệu quả tức thì trong việc tiết kiệm nhân lực, giảm rủi ro sai sót và gia tăng tốc độ phản ứng với thị trường.
BCanvas giúp doanh nghiệp rút ngắn thời gian lập báo cáo từ nhiều ngày xuống chỉ còn vài phút. Điều này không chỉ tiết kiệm nguồn lực mà còn tạo ra lợi thế rõ rệt: ban lãnh đạo có thể tiếp cận dữ liệu kịp thời, đưa ra quyết định nhanh hơn đối thủ. Nhờ tốc độ triển khai và hiệu quả tức thì, doanh nghiệp có thể nhìn thấy lợi tức đầu tư (ROI) rõ rệt chỉ sau hai tuần sử dụng – một con số hiếm có với các giải pháp quản trị dữ liệu
Với tính năng Data Rubik, BCanvas sở hữu đầy đủ sức mạnh xử lý bảng tính như Excel nhưng được nâng cấp bằng AI, cho phép audit dữ liệu, loại bỏ trùng lặp, làm sạch và chuẩn hoá thông tin trước khi phân tích. Điều này giúp doanh nghiệp tạo dựng một “nguồn dữ liệu sạch, chuẩn và thống nhất” – yếu tố cốt lõi để nâng cao độ tin cậy trong mọi báo cáo và dự báo.
BCanvas được tối ưu để kết nối linh hoạt với hầu hết nguồn dữ liệu phổ biến tại Việt Nam: phần mềm kế toán, hệ thống bán hàng POS, Excel, Google Sheets hay thậm chí dữ liệu marketing từ mạng xã hội. Tất cả được hợp nhất và hiển thị tức thì trên dashboard trực quan, giúp nhà quản trị nhìn rõ bức tranh toàn cảnh tài chính – vận hành – kinh doanh, thay vì phải nhập liệu thủ công rời rạc như trước đây.
Không chỉ dừng lại ở việc tổng hợp số liệu, BCanvas ứng dụng AI và Machine Learning để “đọc” và “hiểu” dữ liệu ở nhiều khía cạnh: từ lịch sử bán hàng, hiệu quả chiến dịch marketing, chu kỳ ra mắt sản phẩm mới, đến hành vi và chiến lược của đối thủ cạnh tranh. Trên nền tảng đó, hệ thống đưa ra dự báo kinh doanh chính xác về doanh thu, đơn hàng, số lượng khách hàng – những chỉ số cốt lõi để định hướng tăng trưởng.
Điểm mạnh của BCanvas nằm ở chỗ: dự báo không chỉ dừng lại ở mức “con số”, mà còn chuyển hóa thành giải pháp vận hành cụ thể. Các mô hình AI được huấn luyện để đưa ra khuyến nghị chi tiết cho từng kịch bản:
Hoạch định nhân sự trực tiếp: dự đoán nhu cầu lao động theo mùa, theo địa điểm hoặc theo biến động thị trường, giúp tối ưu hóa chi phí nhân công.
Tối ưu dòng tiền: dự báo luồng tiền vào – ra, từ đó cảnh báo các nguy cơ thiếu hụt thanh khoản hoặc đề xuất chiến lược phân bổ nguồn vốn hợp lý.
Kiểm soát tồn kho: ước tính nhu cầu sản phẩm dựa trên lịch sử và xu hướng tiêu dùng, hạn chế tồn kho dư thừa hay thiếu hụt nguyên liệu.
Điều chỉnh chính sách giá: phân tích dữ liệu cạnh tranh, hành vi khách hàng và sức mua để gợi ý mức giá tối ưu, tăng biên lợi nhuận mà không làm giảm nhu cầu.
Một số mẫu báo cáo phục vụ quản trị:



Tham khảo tại đây:
Phần mềm BCanvas xử lý và phân tích dữ liệu kinh doanh tích hợp AI
Đăng ký trải nghiệm BCanvas ngay hôm nay dành riêng cho mô hình kinh doanh của bạn!
Nhận tư vấn toàn bộ tính năng phần mềm được thiết kế riêng cho doanh nghiệp bạn với sự tư vấn, đồng hành từ đội ngũ chuyên gia chuyên môn sâu.
TacaSoft,
































