ERP
Chuyên ngành
Tools/Apps
Công nghệ
Code riêng
Xem thêm kho ứng dụng phần mềm >> Xem tại đây
Báo cáo kết quả tuyển dụng: Công cụ theo dõi nguồn lực hiệu quả cho bộ phận HR

Báo cáo kết quả tuyển dụng: Công cụ theo dõi nguồn lực hiệu quả cho bộ phận HR

18/01/2026

Báo cáo kết quả tuyển dụng ngày càng trở thành một cấu phần quan trọng trong hệ thống báo cáo nhân sự, khi con người không còn được nhìn như một chi phí vận hành mà là lợi thế cạnh tranh dài hạn của doanh nghiệp. Tuyển đúng người, đúng thời điểm giờ đây không chỉ là trách nhiệm của phòng HR, mà là một quyết định chiến lược có tác động trực tiếp đến tăng trưởng, năng suất và khả năng thích ứng của tổ chức.

Tuy nhiên, trên thực tế tại nhiều doanh nghiệp Việt Nam, báo cáo kết quả tuyển dụng vẫn dừng lại ở việc thống kê số lượng ứng viên, số vị trí đã tuyển xong, mà thiếu đi lớp phân tích hiệu quả đào tạo – tuyển dụng cần thiết để trả lời những câu hỏi cốt lõi của ban lãnh đạo: Doanh nghiệp đang mất bao lâu để tuyển đủ nhân sự cho từng vị trí? Chi phí tuyển dụng thực tế có đang bị đội lên theo thời gian?

Thực trạng lập báo cáo kết quả tuyển dụng tại doanh nghiệp

Trong thực tế vận hành, báo cáo kết quả tuyển dụng tại nhiều doanh nghiệp Việt vẫn chưa được xem là một cấu phần chiến lược trong hệ thống báo cáo nhân sự, mà chủ yếu mang tính tổng hợp hành chính. Phần lớn HR đang triển khai cách làm báo cáo nhân sự trên Excel theo hướng thủ công: mỗi đợt tuyển dụng là một file riêng, mỗi vị trí là một sheet,…

>> Điều này khiến mẫu báo cáo nhân sự bằng Excel thiếu tính kế thừa và rất khó mở rộng khi quy mô tuyển dụng tăng lên.

Ở góc độ vận hành, những vấn đề này thường biểu hiện rất rõ qua các dấu hiệu sau:

  • Mẫu báo cáo nhân sự bằng Excel chỉ dừng ở thống kê số lượng, thiếu các chỉ số so sánh và phân tích theo thời gian, theo kênh hoặc theo vị trí.
  • HR mất nhiều thời gian tổng hợp dữ liệu nhưng vẫn khó trả lời các câu hỏi chiến lược từ lãnh đạo do dữ liệu không đồng nhất và không đủ chiều sâu.

Trong bối cảnh đó, một báo cáo kết quả tuyển dụng được xây dựng bài bản không chỉ nhằm “đọc lại” những con số đã xảy ra, mà còn đóng vai trò là nền tảng dữ liệu cho phân tích hiệu quả tuyển dụng. Khi cách làm báo cáo nhân sự trên Excel được chuẩn hóa ngay từ đầu, doanh nghiệp có thể từng bước kết nối dữ liệu tuyển dụng với hiệu suất, chi phí và biến động nhân sự,…

báo cáo kết quả tuyển dụng

Ví dụ báo cáo kết quả tuyển dụng

4 KPI hiệu quả trong báo cáo kết quả tuyển dụng cho doanh nghiệp

1. Time-to-Fill và Time-to-Hire

Time-to-Fill phản ánh khả năng đáp ứng nguồn lực của tổ chức. Chỉ số này đo khoảng thời gian từ khi doanh nghiệp chính thức mở yêu cầu tuyển dụng đến khi vị trí được lấp đầy. Time-to-Fill kéo dài thường đến từ các vấn đề nội bộ như: quy trình phê duyệt chậm, yêu cầu tuyển dụng chưa rõ ràng, hoặc thiếu phối hợp giữa HR và các phòng ban.

Time-to-Hire lại phản ánh trải nghiệm và sức hấp dẫn của doanh nghiệp đối với ứng viên. Chỉ số này đo thời gian từ khi ứng viên nộp hồ sơ đến khi ký hợp đồng lao động. Time-to-Hire càng dài, rủi ro mất ứng viên chất lượng càng cao, đặc biệt với các vị trí khan hiếm hoặc có tính cạnh tranh lớn.

Theo Weekly FeeC Asia News, thời gian trung bình để tuyển một vị trí tại khu vực châu Á dao động khoảng 20–30 ngày, tùy ngành nghề. Khi chỉ số này vượt xa mặt bằng chung của thị trường, đó là dấu hiệu cảnh báo rõ ràng trong báo cáo kết quả tuyển dụng: doanh nghiệp đang tự làm giảm khả năng cạnh tranh của mình trong cuộc đua nhân tài.

Ở góc độ thực tiễn, khi đưa hai KPI này vào báo cáo kết quả tuyển dụng, doanh nghiệp nên lưu ý:

  • Không chỉ theo dõi con số trung bình, mà cần so sánh theo từng vị trí, từng phòng ban và từng giai đoạn để phát hiện điểm nghẽn trong quy trình.
  • Kết hợp Time-to-Fill và Time-to-Hire với các chỉ số chất lượng đầu vào (tỷ lệ thử việc đạt, tỷ lệ nghỉ sớm) để tránh rơi vào bẫy “tuyển nhanh nhưng không hiệu quả”.

2. Chi phí tuyển dụng trên mỗi vị trí (Cost-per-Hire)

Cost-per-Hire phản ánh trực tiếp hiệu quả sử dụng ngân sách cho hoạt động tuyển dụng và là một trong những KPI được CFO đặc biệt quan tâm trong báo cáo kết quả tuyển dụng.

Trong thực tế, nhiều doanh nghiệp chỉ đưa Cost-per-Hire vào báo cáo như một con số tổng hợp, nhưng lại bỏ qua cấu trúc chi phí bên trong. Chi phí tuyển dụng không chỉ gồm chi phí quảng cáo hay phí đăng tin, mà còn bao gồm chi phí nhân sự HR tham gia tuyển dụng, chi phí công nghệ, chi phí phỏng vấn và cả chi phí cơ hội do vị trí trống kéo dài.

Ở góc độ quản trị, Cost-per-Hire chỉ thực sự có ý nghĩa khi được đặt trong mối tương quan:

  • So sánh giữa các kênh tuyển dụng để xác định kênh nào mang lại hiệu quả cao nhất, không chỉ rẻ nhất.
  • So sánh giữa các nhóm vị trí để tránh áp dụng một mức chi phí cứng nhắc cho mọi loại vai trò.
  • Kết hợp với các KPI chất lượng như tỷ lệ thử việc đạt hoặc tỷ lệ nghỉ việc sớm để tránh tình trạng “chi phí thấp nhưng chất lượng kém”.

3. Chất lượng tuyển dụng (Quality of Hire)

Nếu Time-to-Hire và Cost-per-Hire phản ánh tốc độ và chi phí, thì Quality of Hire mới là chỉ số trả lời câu hỏi quan trọng nhất trong báo cáo kết quả tuyển dụng: doanh nghiệp có đang tuyển đúng người hay không. Đây cũng là KPI khó đo lường nhất, nhưng lại mang giá trị chiến lược cao nhất.

Một nhân sự “qua thử việc” nhưng không đạt hiệu suất, không hòa nhập văn hóa hoặc nghỉ việc sớm thực chất đang tạo ra chi phí ẩn rất lớn: chi phí tái tuyển dụng, chi phí đào tạo lại, gián đoạn vận hành và áp lực lên đội ngũ hiện hữu. Trong trường hợp này, Cost-per-Hire ban đầu có thể thấp, nhưng tổng chi phí nhân sự lại tăng mạnh theo thời gian.

Theo McKinsey, các doanh nghiệp có retention rate cao hơn 20% có thể tiết kiệm tới 30% chi phí nhân sự mỗi năm, nhờ giảm chi phí tuyển mới, đào tạo và thay thế. Con số này cho thấy Quality of Hire không chỉ là vấn đề của HR, mà là chỉ số gắn trực tiếp với hiệu quả tài chính và năng lực cạnh tranh dài hạn của doanh nghiệp.

Trong thực tiễn lập báo cáo kết quả tuyển dụng, Quality of Hire chỉ thực sự có ý nghĩa khi:

  • Được liên kết với dữ liệu hiệu suất sau tuyển dụng (KPI công việc, đánh giá quản lý trực tiếp), thay vì chỉ dựa trên cảm nhận.
  • Được theo dõi theo nguồn tuyển dụng, vị trí và phòng ban, để xác định đâu là nơi đang “tuyển đúng” và đâu là nơi cần điều chỉnh tiêu chí hoặc quy trình.

4. Tỷ lệ chấp nhận offer và tỷ lệ gắn bó

Trong báo cáo kết quả tuyển dụng, tỷ lệ chấp nhận offer và tỷ lệ gắn bó (retention rate) là hai chỉ số phản ánh rõ nhất chất lượng đầu ra của toàn bộ quá trình tuyển dụng. Nếu các KPI trước đó cho biết doanh nghiệp tuyển nhanh hay chậm, tốn bao nhiêu chi phí, thì hai chỉ số này trả lời câu hỏi cốt lõi: kết quả tuyển dụng có thực sự bền vững hay không.

Tỷ lệ chấp nhận offer cho thấy mức độ thuyết phục của doanh nghiệp ở “thời điểm quyết định”. Khi chỉ số này thấp, báo cáo kết quả tuyển dụng thường hé lộ những vấn đề mang tính hệ thống, chẳng hạn:

  • Quy trình tuyển dụng kéo dài, khiến ứng viên chất lượng rời bỏ trước khi nhận offer.
  • Thông tin trao đổi trong quá trình phỏng vấn chưa nhất quán, làm giảm niềm tin của ứng viên.
  • Gói đãi ngộ và kỳ vọng công việc chưa được truyền tải rõ ràng ngay từ đầu.

Ngược lại, tỷ lệ gắn bó phản ánh giá trị dài hạn mà hoạt động tuyển dụng mang lại. Một báo cáo kết quả tuyển dụng chỉ dừng ở việc “đã tuyển đủ người” là chưa đủ; giá trị thực sự nằm ở việc những nhân sự đó có tiếp tục đóng góp cho doanh nghiệp sau 6–12 tháng hay không. Retention rate thấp thường đi kèm với:

  • Chi phí tuyển dụng lặp lại cho cùng một vị trí.
  • Gián đoạn vận hành và mất ổn định đội ngũ.
  • Gia tăng áp lực lên ngân sách và quản lý nhân sự.

Các mẫu cần có trong báo cáo kết quả tuyển dụng

1. Mẫu báo cáo kết quả tuyển dụng hàng tháng

báo cáo kết quả tuyển dụng

Mẫu báo cáo kết quả tuyển dụng hàng tháng

Báo cáo kết quả tuyển dụng hàng tháng là công cụ giúp doanh nghiệp theo dõi nhịp độ tuyển dụng trong ngắn hạn, đồng thời phát hiện sớm các vấn đề trước khi chúng trở thành rủi ro lớn về nhân sự và chi phí. Khác với báo cáo quý hoặc năm mang tính tổng kết, báo cáo tháng tập trung vào tình hình thực tế đang diễn ra, phục vụ cho việc điều chỉnh kịp thời kế hoạch tuyển dụng.

Trong thực tế triển khai, một báo cáo kết quả tuyển dụng hàng tháng có giá trị thường thể hiện rõ:

  • Mức độ hoàn thành kế hoạch tuyển dụng theo từng vị trí, thay vì chỉ tổng số nhân sự đã tuyển.
  • Sự biến động của các chỉ số quan trọng (thời gian tuyển, chi phí, tỷ lệ nhận offer) so với tháng trước.
  • Những “điểm nghẽn” nổi bật trong tháng: thiếu ứng viên, quy trình kéo dài, hay chất lượng đầu vào chưa đạt kỳ vọng.

2. Mẫu báo cáo kết quả tuyển dụng qua các kênh

báo cáo kết quả tuyển dụng

Mẫu báo cáo kết quả tuyển dụng qua các kênh

Trong thực tế, nhiều doanh nghiệp vẫn đánh giá kênh tuyển dụng dựa trên số lượng CV nhận được. Tuy nhiên, mẫu báo cáo kết quả tuyển dụng qua các kênh có giá trị phải đi xa hơn con số bề nổi, phản ánh được toàn bộ hành trình của ứng viên từ nộp hồ sơ đến khi trở thành nhân sự chính thức. Khi đó, lãnh đạo có thể nhìn rõ kênh nào tạo ra giá trị thực và kênh nào chỉ tiêu tốn nguồn lực.

Một báo cáo kết quả tuyển dụng theo kênh được xây dựng tốt thường giúp doanh nghiệp:

  • Nhận diện sự chênh lệch giữa “nhiều hồ sơ” và “nhiều nhân sự đạt yêu cầu”, tránh đầu tư dàn trải.
  • So sánh hiệu quả giữa các kênh về tốc độ tuyển, chi phí và khả năng giữ chân nhân sự.
  • Ra quyết định phân bổ ngân sách tuyển dụng dựa trên dữ liệu, thay vì thói quen hoặc cảm tính.

Điểm mấu chốt của mẫu báo cáo kết quả tuyển dụng qua các kênh là khả năng kết nối dữ liệu ngắn hạn và dài hạn. Một kênh có chi phí ban đầu cao nhưng tạo ra nhân sự gắn bó lâu dài có thể mang lại giá trị lớn hơn nhiều so với kênh rẻ nhưng tỷ lệ nghỉ việc sớm cao. Khi được phản ánh đầy đủ trong báo cáo kết quả tuyển dụng, những khác biệt này sẽ trở nên rõ ràng và có sức thuyết phục với ban lãnh đạo.

3. Mẫu báo cáo kết quả tuyển dụng theo vị trí tuyển dụng

báo cáo kết quả tuyển dụng

Mẫu báo cáo kết quả tuyển dụng theo vị trí tuyển dụng

Một mẫu báo cáo kết quả tuyển dụng theo vị trí có giá trị không chỉ trả lời được “đã tuyển đủ hay chưa”, mà còn giúp doanh nghiệp hiểu rõ vì sao có vị trí tuyển rất nhanh, trong khi những vị trí khác kéo dài nhiều tháng. Khi dữ liệu được tách theo từng vai trò, các vấn đề về yêu cầu tuyển dụng chưa phù hợp, mức đãi ngộ, hay cách tiếp cận ứng viên sẽ dần lộ diện.

Ở góc độ quản trị, báo cáo kết quả tuyển dụng theo vị trí tuyển dụng thường mang lại những góc nhìn quan trọng như:

  • Xác định vị trí nào đang tiêu tốn nhiều thời gian và chi phí tuyển dụng nhất, từ đó ưu tiên nguồn lực phù hợp.
  • So sánh chất lượng tuyển dụng giữa các vị trí thông qua tỷ lệ thử việc đạt, tỷ lệ nghỉ việc sớm hoặc mức độ đáp ứng công việc.
  • Đánh giá mức độ phù hợp giữa yêu cầu tuyển dụng và thực tế thị trường lao động cho từng vai trò.

Doanh nghiệp có nên lập báo cáo kết quả tuyển dụng trên Excel?

Với nhiều doanh nghiệp, Excel vẫn là điểm khởi đầu phổ biến khi xây dựng báo cáo kết quả tuyển dụng. Công cụ này dễ tiếp cận, chi phí thấp và phù hợp trong giai đoạn quy mô tuyển dụng còn nhỏ, số lượng vị trí không nhiều và yêu cầu báo cáo chưa quá phức tạp. Nếu được thiết kế đúng cấu trúc, Excel hoàn toàn có thể đáp ứng các nhu cầu theo dõi cơ bản về tiến độ, chi phí và kết quả tuyển dụng.

Tuy nhiên, vấn đề không nằm ở việc có hay không dùng Excel, mà nằm ở mức độ kỳ vọng mà doanh nghiệp đặt vào báo cáo. Khi nhu cầu chỉ dừng ở việc tổng hợp số liệu theo tháng hoặc theo vị trí, Excel là lựa chọn hợp lý. Nhưng khi báo cáo kết quả tuyển dụng được sử dụng như một công cụ ra quyết định thì cách làm thủ công trên Excel bắt đầu trở nên quá tải.

Trong thực tế, Excel thường phù hợp khi:

  • Quy mô tuyển dụng còn giới hạn, số lượng vị trí tuyển không lớn.
  • Tần suất lập báo cáo kết quả tuyển dụng chưa quá dày (theo tháng hoặc quý).
  • Dữ liệu tuyển dụng được nhập liệu và quản lý tập trung, không phân tán nhiều file.

Ngược lại, Excel dần bộc lộ hạn chế khi doanh nghiệp cần:

  • Cập nhật dữ liệu tuyển dụng thường xuyên với độ chính xác cao.
  • Theo dõi và so sánh hiệu quả tuyển dụng theo nhiều chiều dữ liệu khác nhau.
  • Giảm thời gian tổng hợp để tập trung vào phân tích và tư vấn cho lãnh đạo.

Lập báo cáo tự động đơn giản hơn với phần mềm BCanvas

Phần mềm BCanvas xử lý và phân tích dữ liệu kinh doanh tích hợp AI – được thiết kế để giải quyết những thách thức đặc thù của doanh nghiệp Việt trong việc thu thập, chuẩn hoá, khai thác và dự báo dữ liệu phục vụ ra quyết định chiến lược.

Điểm nổi bật là khả năng tạo báo cáo dashboard tự động. Hệ thống AI của BCanvas có thể:

  • Tự động kết nối dữ liệu từ nhiều nguồn như phần mềm kế toán, CRM, hệ thống bán hàng, nền tảng quảng cáo trực tuyến… mà không cần viết code phức tạp.

  • Chuẩn hoá dữ liệu theo mô hình quản trị: loại bỏ trùng lặp, đồng bộ định dạng, tổ chức dữ liệu theo chuẩn nhất quán để đảm bảo tính chính xác và minh bạch.

  • Xây dựng dashboard tức thì với các KPI và biểu đồ gợi ý sẵn, giúp người dùng không cần tốn thời gian kéo thả thủ công.

Khác với các công cụ quốc tế như Power BI hay Qlik, BCanvas được thiết kế đặc thù cho doanh nghiệp Việt, hỗ trợ tiếng Việt hoàn chỉnh và tương thích với môi trường dữ liệu trong nước. Ngoài ra, yếu tố chi phí cũng tạo nên sự khác biệt rõ rệt: so với các phần mềm quốc tế, BCanvas có chi phí giấy phép thấp hơn đáng kể, đặc biệt khi số lượng người dùng tăng lên, giúp doanh nghiệp dễ dàng triển khai rộng rãi.

Một điểm khác biệt mang tính chiến lược là tốc độ triển khai và ROI rõ rệt: thời gian lập báo cáo được rút ngắn từ nhiều ngày xuống chỉ còn vài phút, cho phép ban lãnh đạo ra quyết định kịp thời hơn đối thủ. Chỉ sau hai tuần vận hành, doanh nghiệp có thể nhìn thấy hiệu quả tức thì trong việc tiết kiệm nhân lực, giảm rủi ro sai sót và gia tăng tốc độ phản ứng với thị trường.

BCanvas giúp doanh nghiệp rút ngắn thời gian lập báo cáo từ nhiều ngày xuống chỉ còn vài phút. Điều này không chỉ tiết kiệm nguồn lực mà còn tạo ra lợi thế rõ rệt: ban lãnh đạo có thể tiếp cận dữ liệu kịp thời, đưa ra quyết định nhanh hơn đối thủ. Nhờ tốc độ triển khai và hiệu quả tức thì, doanh nghiệp có thể nhìn thấy lợi tức đầu tư (ROI) rõ rệt chỉ sau hai tuần sử dụng – một con số hiếm có với các giải pháp quản trị dữ liệu

Với tính năng Data Rubik, BCanvas sở hữu đầy đủ sức mạnh xử lý bảng tính như Excel nhưng được nâng cấp bằng AI, cho phép audit dữ liệu, loại bỏ trùng lặp, làm sạch và chuẩn hoá thông tin trước khi phân tích. Điều này giúp doanh nghiệp tạo dựng một “nguồn dữ liệu sạch, chuẩn và thống nhất” – yếu tố cốt lõi để nâng cao độ tin cậy trong mọi báo cáo và dự báo.

BCanvas được tối ưu để kết nối linh hoạt với hầu hết nguồn dữ liệu phổ biến tại Việt Nam: phần mềm kế toán, hệ thống bán hàng POS, Excel, Google Sheets hay thậm chí dữ liệu marketing từ mạng xã hội. Tất cả được hợp nhất và hiển thị tức thì trên dashboard trực quan, giúp nhà quản trị nhìn rõ bức tranh toàn cảnh tài chính – vận hành – kinh doanh, thay vì phải nhập liệu thủ công rời rạc như trước đây.

Không chỉ dừng lại ở việc tổng hợp số liệu, BCanvas ứng dụng AI và Machine Learning để “đọc” và “hiểu” dữ liệu ở nhiều khía cạnh: từ lịch sử bán hàng, hiệu quả chiến dịch marketing, chu kỳ ra mắt sản phẩm mới, đến hành vi và chiến lược của đối thủ cạnh tranh. Trên nền tảng đó, hệ thống đưa ra dự báo kinh doanh chính xác về doanh thu, đơn hàng, số lượng khách hàng – những chỉ số cốt lõi để định hướng tăng trưởng.

Điểm mạnh của BCanvas nằm ở chỗ: dự báo không chỉ dừng lại ở mức “con số”, mà còn chuyển hóa thành giải pháp vận hành cụ thể. Các mô hình AI được huấn luyện để đưa ra khuyến nghị chi tiết cho từng kịch bản:

  • Hoạch định nhân sự trực tiếp: dự đoán nhu cầu lao động theo mùa, theo địa điểm hoặc theo biến động thị trường, giúp tối ưu hóa chi phí nhân công.

  • Tối ưu dòng tiền: dự báo luồng tiền vào – ra, từ đó cảnh báo các nguy cơ thiếu hụt thanh khoản hoặc đề xuất chiến lược phân bổ nguồn vốn hợp lý.

  • Kiểm soát tồn kho: ước tính nhu cầu sản phẩm dựa trên lịch sử và xu hướng tiêu dùng, hạn chế tồn kho dư thừa hay thiếu hụt nguyên liệu.

  • Điều chỉnh chính sách giá: phân tích dữ liệu cạnh tranh, hành vi khách hàng và sức mua để gợi ý mức giá tối ưu, tăng biên lợi nhuận mà không làm giảm nhu cầu.

Một số mẫu báo cáo phục vụ quản trị: 

data rubik

data rubik

data rubik

Tham khảo tại đây:

Phần mềm BCanvas xử lý và phân tích dữ liệu kinh doanh tích hợp AI

Đăng ký trải nghiệm BCanvas ngay hôm nay dành riêng cho mô hình kinh doanh của bạn!

Nhận tư vấn toàn bộ tính năng phần mềm được thiết kế riêng cho doanh nghiệp bạn với sự tư vấn, đồng hành từ đội ngũ chuyên gia chuyên môn sâu.

TacaSoft,

Kho phần mềm
Công nghệ
Câu chuyện thành công
Subscribe
Thông báo cho
guest
0 Comments
Inline Feedbacks
View all comments

Bài viết liên quan

youtube
Xây dựng và triển khai hệ thống Báo cáo quản trị doanh nghiệp - Trải nghiệm Demo phần mềm Power Bi

    Đăng ký tư vấn
    Nhận ngay những bài viết giá trị qua email đầu tiên
    Icon

      error: Content is protected !!
      0
      Would love your thoughts, please comment.x